Showing 262 – 270 of 1082 results
Danh sách rút gọn
Nhân viên y tế, Dược sĩ, Chăm sóc sức khỏe, Tư vấn, Kinh doanh, Quản lý khách hàng ...
0
Danh sách rút gọn
事務員, アルバイト, 通訳, 管理, 食品, 接客, 調理, 日本語能力試験, コンピュータ操作, 問題解決, 勤勉, 忍耐力 ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ 日高屋
• 接客、調理
○ ヤオコーデリカ
• 食品を作る
○ 開成綜合
• 通訳、管理
• アルバイト、バイトを募集する
• 仕事のシフトを作る、人数を足りるまでに調整します
● HỌC VẤN
○ 東京専門学校デジタルアーツ
• 専攻:国際情報ビジネス
● KỸ NĂNG
○ 慎重な性格、勤勉なスタイル
○
Danh sách rút gọn
Quản lý, Tuyển dụng, Nhân sự, Tiếng Nhật, Kinh doanh, Giao tiếp ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ GMB
• Nhân viên
○ Towa Electronics Vietnam
• Nhân viên sản xuất bảng mạch điện tử
● HỌC VẤN
○ HUNG YEN Chuyên ngành
• Tốt
Danh sách rút gọn
Hành chính nhân sự, Tuyển dụng, Quản lý nhân sự, Luật lao động, Bảo hiểm xã hội, Báo cáo nhân sự ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Chính Xác Vượng
• Tổ chức tuyển dụng
• Thực hiện các thủ tục đối với người
Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, giao tiếp, đàm phán, phiên dịch, chăm sóc khách hàng, tin học ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Goldsun
• Quản lý xuất, nhập, tồn các mặt hàng được nhập vào siêu thị theo từng đợt
• Thuyết phục khách
Danh sách rút gọn
Nhân viên chứng từ, kế toán, quản lý kho, nhập xuất tồn, lập báo cáo, giao hàng ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Leong Hup Feedmill
• Nhận đơn đặt hàng từ phòng Sale Order
• Tính giá tiền đơn hàng
• Kết hợp
Danh sách rút gọn
Kiểm tra chất lượng, sản xuất, điện tử công nghiệp, quản lý, báo cáo, phân tích số liệu, cải tiến, kỹ năng mềm, Excel, Word, 5S, QC ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Sato
• Thực tập sinh
• Lập bảng thống kê, phân
Danh sách rút gọn
Mua hàng, chứng từ, giao tiếp, tiếng Anh, tiếng Nhật, tin học ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Shinei Corona Việt Nam
• Nhân viên mua hàng
• Tiếp nhận yêu cầu mua hàng từ các bộ phận, gửi đơn đặt hàng tới các