Showing 91 – 99 of 121 results
Danh sách rút gọn
● Kinh nghiệm:
○ Truth in Accounting
• Thu thập dữ liệu tài chính liên bang, tiểu bang và thành phố bằng Excel
• Phân tích và
Danh sách rút gọn
● Kinh nghiệm:
○ 广泰
• Thực hiện công việc mua sắm
• Dịch thuật tài liệu
○ 顺天成
Danh sách rút gọn
● Kinh nghiệm:
○ Ha Tang Do Thi
• Trợ lý Giám đốc điều hành
• Quản lý dự án
Danh sách rút gọn
● Kinh nghiệm:
○ Sankyo Engineering
• Bảo trì máy móc và cảm biến
• Đáp ứng yêu cầu khách hàng
○ Sankyo Control
Danh sách rút gọn
● Kinh nghiệm:
○ Diffcat Game Studio
• Mở rộng kinh doanh sang phân khúc mới và địa lý mới
• Quản lý inbound và outbound bao
Danh sách rút gọn
● Kinh nghiệm:
○ Grandvrio Unazuki Onsen
• Phục vụ nhà hàng, hướng dẫn khách hàng
• Lễ tân khách sạn, đón tiếp khách hàng
Danh sách rút gọn
● Kinh nghiệm:
○ KMW
• Quản lý sản xuất
• Lập kế hoạch về nhân lực, thiết bị đảm bảo đáp ứng KHSX
Danh sách rút gọn
● Kinh nghiệm:
○ 法律事務所7S
• 法律に関する理解を深める
• コミュニケーションスキルの向上
○ Lawson
• 日本語のコミュニケーション能力の向上
○