Showing 838 – 846 of 4812 results
Danh sách rút gọn
quản lý khách sạn, lễ tân, dịch vụ khách hàng, giao tiếp tiếng Nhật, xử lý tình huống, làm việc nhóm, trách nhiệm, tin học văn phòng ...
● THÔNG TIN CÁ NHÂN
○ Họ và tên: PHAN XUAN CANH
Danh sách rút gọn
Technical staff, Office staff, Electronic Automation, Maintenance, Industrial machinery, Electrical systems, TOEIC, Japanese N5, Word Excel PowerPoint ...
● THÔNG TIN CÁ NHÂN
○ Vu Minh Cuong
○ Technical and Office Staff
○ Ngày sinh: August
Danh sách rút gọn
giám đốc kinh doanh, giám đốc marketing, phát triển thương hiệu, quản lý bán lẻ, quản lý bán buôn, phát triển đại lý, chiến lược kinh doanh, chiến lược marketing ...
● THÔNG TIN CÁ NHÂN
○ Võ Văn Thắng
Danh sách rút gọn
Japanese language, customer support, data management, Excel, Word, translation, business email, administration, communication ...
● THÔNG TIN CÁ NHÂN
○ Họ và tên: TRAN THANH HIEU
○ Giới tính: Nam
○ Ngày sinh: 23/02/1997
Danh sách rút gọn
nhân viên giao nhận, hiện trường, khai báo hải quan, logistics, chứng từ, điều phối giao hàng, quản lý tiến độ, giải quyết vấn đề, quản trị kinh doanh ...
● MỤC TIÊU NGHỀ NGHIỆP
○ Ngắn hạn
Danh sách rút gọn
quản đốc xưởng, quản lý sản xuất, xưởng trưởng, cơ khí khuôn mẫu, chế tạo máy, khuôn nhựa, khuôn dập, điều hành xưởng, bao bì nhựa, bao bì giấy ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ VIETTRONSIC
Danh sách rút gọn
실험보조, 통번역, 한국어, 영어, 금융업무, 개발팀, KOTRA, 국제학 ...
● THÔNG TIN ỨNG VIÊN
○ 성명: 타이링 (Thai Linh)
○ 생년월일: 1994.10.14
○ 주소: 호치민시 Go Vap군 Nguyen Kiem길 843골목 17번호
○ 연락처:
Danh sách rút gọn
Customer Service, Sales Staff, Export Staff, B2B, Customer Care, Sales Contract, Packing List, Invoice, TOEIC 730 ...
● THÔNG TIN CÁ NHÂN
○ Trương Minh Quân
○ Customer Service Staff
○ Giới tính: Nam