Showing 1 – 9 of 1883 results
Danh sách rút gọn
Accounting, business accounting, English teaching, SAP, teamwork, time management, leadership, communication ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ English teaching assistant
• Dạy lớp tiếng Anh và chuẩn bị kế hoạch bài giảng cho Trung tâm tiếng Anh
○ GREENFEED VIET NAM
• Làm quen
Danh sách rút gọn
Quản lý, Tài chính, Tín dụng, Kinh doanh, Giao tiếp, Đào tạo ...
● MỤC TIÊU NGHỀ NGHIỆP
○ Áp dụng những kinh nghiệm, kỹ năng và kiến thức chuyên môn trong một môi trường chuyên nghiệp để phấn đấu trở thành một người quản
Danh sách rút gọn
Import-export, documentation, tax consultant, business development, customs, trade issues ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Vietnam Business and Tax Advisory
• Tư vấn thuế
• Hỗ trợ chuẩn bị tài liệu và phát triển kinh doanh
• Nghiên cứu và phân tích các vấn
Danh sách rút gọn
Quản lý sản xuất, lắp đặt mạng, bảo trì, giám sát, kỹ thuật ứng dụng, kiểm tra chất lượng ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ SCTV
• Nhân viên lắp đặt bảo trì
• Lắp đặt thuê bao truyền hình mới
• Bảo trì
Danh sách rút gọn
Kỹ thuật viên, bảo trì, lắp đặt, sửa chữa, tư vấn, công nghệ ...
● MỤC TIÊU NGHỀ NGHIỆP
○ Trở thành nhân viên kỹ thuật giỏi và cống hiến cho công ty
● HỌC VẤN
○ Cao đẳng Bách Khoa Hà Nội, Cơ điện tử
Danh sách rút gọn
Nhân sự, Phiên dịch, Giáo viên tiếng Nhật, Hỗ trợ khách hàng, Dịch thuật, Quản lý ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ NTT Docomo
• Phiên dịch và dịch thuật tài liệu
• Hỗ trợ khách hàng trong việc đăng ký hợp đồng
○
Danh sách rút gọn
日本語能力試験, コミュニケーション, リーダーシップ, 計画的行動, 外交的, 協調性 ...
0
Danh sách rút gọn
日本語教師, 営業管理, JLPT N2, 教育, 日本文化, コミュニケーション ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Nhà hàng Nhật
• Làm việc bán thời gian trong khi học
• Chuẩn bị món ăn Nhật và giao tiếp với khách hàng
○ Gia sư
• Dạy tiếng Nhật