Showing 1063 – 1071 of 1712 results
Danh sách rút gọn
日本語, 翻訳, コミュニケーション, チームワーク, 技術スタッフ, 日本文化 ...
● Kinh Nghiệm:
○ ブラザー工業株式会社
• 入材料検査管理担当
• 図面の翻訳
• リーダーに報告
● 学歴
○ Văn Lang 高等学校
• 2010 - 2012
○ SONADEZI 管理&テクノロジー高等
• 2012 - 2015
○ YAMATE 日本語学校
• 2018 - 2019
• レベルN2
● スキル
○
Danh sách rút gọn
Nhân viên văn phòng, nhập dữ liệu, theo dõi đơn hàng, giao tiếp, thích nghi, yêu cầu nguyên vật liệu ...
● Kinh Nghiệm:
○ Yupoong
• Nhập dữ liệu sản xuất trên hệ thống
• Nhận đơn đặt hàng
• Yêu cầu nguyên vật
Danh sách rút gọn
Quality control, industrial electronics, machine operation, troubleshooting, quality assurance, data entry ...
● Kinh Nghiệm:
○ Intel
• Thực tập sinh vị trí vận hành máy
• Làm việc trên dây chuyền máy móc
• Vận hành và khắc phục sự cố máy móc
•
Danh sách rút gọn
Nhân sự, Phiên dịch, Dịch thuật, Quản lý, Kỹ năng giao tiếp, Tiếng Nhật ...
● Kinh Nghiệm:
○ Zebec
• Phiên dịch, dịch thuật
○ The Support Vietnam
• Thực tập sinh
○ Asia Taiwan Garment
• Công nhân
● HỌC VẤN
○ LAC HONG
Danh sách rút gọn
HR, Compensation, Benefits, Payroll, Attendance, Accounting, Human Resources, Microsoft Office, English, Professional Environment, Teamwork ...
● Kinh Nghiệm:
○ Fashion Garments 2
• Nhân viên HR (Bộ phận Phúc lợi & Bảo hiểm, 2017 - Hiện tại)
• Đã làm việc 5 tháng ở vị
Danh sách rút gọn
QC, Food Chemistry, Quality Control, HPLC, Organic Chemistry, Research ...
● Kinh Nghiệm:
○ KCC VIETNAM
• Kiểm soát chất lượng sơn
• Chuẩn bị mẫu và báo cáo chất lượng
○ OLAM VIET NAM
• Phân tích mẫu hạnh nhân
• Kiểm tra hàng
Danh sách rút gọn
Quản trị kinh doanh, Nhân viên QC, Kiểm tra chất lượng, Báo cáo, Tiếng Anh, Tiếng Nhật, Tin học văn phòng, Kiên nhẫn, Cẩn thận, Ham học hỏi ...
● Kinh Nghiệm:
○ VIỆT NAM CREATE MEDIC
• Nhân viên QC
• Thực hiện kiểm
Danh sách rút gọn
Business English, Teaching, Translation, Customer Service, Office Skills, Teamwork ...
● Kinh Nghiệm:
○ Keyhinge Toys
• Nhân viên mua hàng
• Mua sắm vật tư cho công ty
○ Viet Nam Education
• Chứng chỉ đào tạo giáo viên
○ Lovepop
• Hỗ trợ