Showing 145 – 153 of 230 results
Danh sách rút gọn
Nurse Anesthetist, Anesthesia Care, Patient Management, Healthcare, Medical Evaluation, Emergency Response ...
**Họ và Tên:** NGUYEN PHUONG NHI
**Email:** [Email]
**Chổ Ở Hiện Tại:** 59/6a, 5th street, Tang Nhon Phu B ward, Hồ Chí Minh, Việt Nam
**Điện Thoại:** [Điện Thoại]
**Ngày Sinh:** 04/03/1994
**Giới Tính:** Nữ
**Tình Trạng Hôn Nhân:**
Danh sách rút gọn
Dược sĩ, Dược lâm sàng, Trình dược viên, Kỹ năng giao tiếp, Tin học văn phòng, Tình nguyện viên ...
**Đoàn Thị Thùy**
**Ngày sinh:** 02/01/1994
**Giới tính:** Nữ
**Điện thoại:**
**Email:**
**Địa chỉ:** 5C2 Nguyễn Đình Chiểu, P Đakao, Q1
**Website:** https://www.facebook.com/thuy.doan.54922
**MỤC TIÊU NGHỀ NGHIỆP**
- Làm việc trong môi
Danh sách rút gọn
Nhân viên Y tế, Tư vấn dinh dưỡng, Kỹ năng tiếng Nhật, Kỹ năng máy tính, Quản lý đội nhóm, Chăm sóc sức khỏe ...
履歴・職務経歴書
フリガナファン .ティ.デュエウ.リー
生年月日 9/24/1994
氏名 PHAN THI DIEU LY
性別 女
歳 27
住所 512 Nguyen Xien, quan 9, TP Thu Duc
出身地 DakLak
携帯電話 Email
入学年月
Danh sách rút gọn
Y tế, nhân viên, Nhật Bản, điều dưỡng, tình nguyện, sản xuất, chăm sóc bệnh nhân, kỹ năng giao tiếp ...
● Kinh Nghiệm:
○ Tokyo Fromingu
• Nhân viên làm hàng mẫu
• Có kinh nghiệm sống và làm việc theo dây chuyền
○
Danh sách rút gọn
Y tế, chăm sóc sức khỏe, sơ cứu, tư vấn, hành chính, y tá, điều dưỡng, quản lý ...
● Kinh Nghiệm:
○ Pys
• Nhân viên y tế
• Sơ cứu cho CBCNV khi xảy ra sự cố
• Hỗ trợ các công việc
Danh sách rút gọn
Điều dưỡng, Quản lý phòng tiêm chủng, Ghi dấu hiệu sinh tồn, Hỗ trợ bác sĩ, Tiêm chủng, Kỹ năng y tế ...
● Kinh Nghiệm:
○ The Medcare
• Tổ chức tiếp đón, hướng dẫn người bệnh làm các thủ tục hành chính
•
Danh sách rút gọn
Điều dưỡng, Quản lý chất lượng, Tuyển dụng, Đào tạo, Kỹ năng tin học, Chăm sóc bệnh nhân ...
● Kinh Nghiệm:
○ Kết nối y tế
• Điều dưỡng trưởng
• Phân loại, sắp xếp bệnh nhân theo nhu cầu khám bệnh
• Sắp
Danh sách rút gọn
通訳, 薬剤師, 日本語, 医療, ITスキル, コミュニケーション ...
● Kinh Nghiệm:
○ DDAOODDUUCC
• 看護師、薬剤師
○ 平和技研
• 実習生
○ SSYYvviinnaa
• 通訳者
• 上司指示通訳、仕様書通訳、生産管理、生産数量報告、出荷前検査
● HỌC VẤN
○ 中級医学部短期大学
• 薬剤師
○ 中級医学部短期大学
• 薬剤師
● CHỨNG CHỈ
○ 日本語能力試験N3
○ 日本語能力試験N2
● KỸ NĂNG
○ 語学(日本語:日常会話レベル。メールやり取りできる)
○