Showing 118 – 126 of 230 results
Danh sách rút gọn
Công nghệ sinh học, quản lý hóa chất, kiểm tra chất lượng, phân tích mẫu, xử lý sự cố, kỹ năng giao tiếp ...
● Kinh Nghiệm:
○ Viện nghiên cứu rau quả
• Nhân viên nuôi cấy mô tế bào thực vật (6/2019 -
Danh sách rút gọn
Nurse, Japanese language, internship, teaching, communication, education ...
● Kinh Nghiệm:
○ 家庭教師
• Giảng dạy tiếng Nhật
○ タイビン医科薬科大学
• Thực tập điều dưỡng
● HỌC VẤN
○ タイビン医科薬科大学
• Cử nhân Điều dưỡng
• GPA: 3.18/4.0
• Thời gian: 2017年09月 - 2021年07月
● CHỨNG CHỈ
Danh sách rút gọn
VSATTP, quản lý chất lượng, thực phẩm, dinh dưỡng, kiểm tra thực phẩm, báo cáo ...
● Kinh Nghiệm:
○ Sao Việt Nam
• Nhân viên VSATTP
• Kiểm tra thực phẩm, nhận hàng
• Chia thực phẩm theo các ca
• Kiểm soát VSATTP
Danh sách rút gọn
Điều dưỡng, chăm sóc bệnh nhân, sơ cấp cứu, y tế, quản lý phòng y tế, kiểm tra dấu hiệu sinh tồn ...
● Kinh Nghiệm:
○ Phòng Khám Đa khoa Đồng Tâm
• Phụ trách các phòng, các bộ phận khác nhau trong phòng
Danh sách rút gọn
Quản lý chất lượng, kiểm nghiệm, dược phẩm, nuôi cấy mô, môi trường phòng thí nghiệm, GMP ...
● Kinh Nghiệm:
○ Thành Phát
• Nhân viên quản lý chất lượng (QC)
• Lấy mẫu nguyên liệu, thành phẩm
• Ghi nhận kết quả, lập
Danh sách rút gọn
Công nghệ sinh học, Nghiên cứu, Phân tích mẫu, Quản lý, Giao tiếp, Kỹ năng mềm ...
● Kinh Nghiệm:
○ IMC
• Tham gia vào quá trình nghiên cứu, quy trình sản xuất Nấm Đông trùng Hạ thảo
• Thực hiện các thao tác
Danh sách rút gọn
Dược sĩ, nghiên cứu sản phẩm, kiểm nghiệm, giao tiếp, kỹ năng mềm, chăm sóc khách hàng ...
0
Danh sách rút gọn
Lab Staff, Quality Control, Food Technology, Microbiology, Recruitment, Contract Management, Salary Calculation, Equipment Maintenance, Chemical Testing, Industrial Hygiene, Personal Hygiene, Air Environment ...
● Kinh Nghiệm:
○ Olam
• Kiểm tra nguyên liệu thô, vật liệu đóng gói
• Kiểm tra chất lượng sản phẩm