Showing 271 – 279 of 2291 results
Danh sách rút gọn
Software Manager, Quality Manager, Vision Software, Deep Learning, Oracle Database, Programming ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ GTEL
• Viết ứng dụng để kiểm soát và theo dõi quy tắc bảo mật
Danh sách rút gọn
Quality Control, QC Supervisor, ISO 9001, Process Management, Production, Quality Audit, Mechanical Engineering, English Proficiency, Team Management, Problem Solving, Manufacturing ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Cresyn
• Chuyên viên QA
Danh sách rút gọn
QA, lập trình thiết kế web, bảo trì, kiểm tra chất lượng, cải tiến sản phẩm, kỹ năng phân tích ...
0
Danh sách rút gọn
Quản lý chất lượng, Kiểm tra sản phẩm, Đào tạo công nhân, Phân tích lỗi, Cải tiến quy trình, Vận hành thiết bị ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Samsung Display
• Xây dựng
Danh sách rút gọn
quản lý chất lượng, sản xuất, kiểm tra, cải tiến, thiết bị đo, phân tích rủi ro ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Sumika
• Quản lý chất lượng QA/CS
Danh sách rút gọn
kiểm hàng, chất lượng sản phẩm, kế toán kho, quản lý thời gian, giao tiếp, thuyết trình ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Vinamilk
• Nhân viên chất lượng sản phẩm phòng QA
Danh sách rút gọn
QC, quản lý chất lượng, thực phẩm, ISO, HACCP, kiểm soát chất lượng ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Bia và NGK Việt Hà
• Trưởng nhóm QC
Danh sách rút gọn
品質管理, 安全衛生, 工場, データ分析, プロセス最適化, 労働安全 ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ ニットク
• 品質管理スタッフ
• 製品の要件、基準、機能を分析して取得
• 材料の種類、量、原材料の比率を選択