Showing 1738 – 1746 of 2291 results
Danh sách rút gọn
QA Supervisor, Quality Control, Electrical Engineering, Management, Problem Solving, ISO Standards ...
● Kinh Nghiệm:
○ HARIKI PRECISION
• QA/QC Supervisor
• Quản lý thành viên QA/QC
Danh sách rút gọn
QA, QC, vận hành máy, quản lý nguyên vật liệu, bảo trì máy, quản lý chất lượng ...
● Kinh Nghiệm:
○ Hyosung
• Công nhân vận hành máy
Danh sách rút gọn
QA, kiểm tra chất lượng, QC, báo cáo, kỹ thuật may, AQL ...
● Kinh Nghiệm:
○ Fuyifang
• QC inline
• QA outside
○
Danh sách rút gọn
QA, HR, quality management, lab testing, customer support, manpower management ...
● Kinh Nghiệm:
○ Huong Tram
• Quản lý nhân sự
• Kiểm soát số lượng khách
Danh sách rút gọn
Quản lý chất lượng, ISO 9001, QA, thiết kế, cải tiến, kiểm soát chất lượng ...
● Kinh Nghiệm:
○ Nidec
• Nhân viên thiết kế
• Vẽ
Danh sách rút gọn
Quality Assurance, Technical Staff, Mechanical Engineering, AutoCAD, ISO Documentation, Production Processes, Quality Control, Teamwork, English Communication, Procurement ...
● Kinh Nghiệm:
○ JAC Viet Nam
• Nhân viên kỹ thuật
Danh sách rút gọn
Quality Control, Food Technology, ISO 22000, HACCP, Auditing, Quality Assurance ...
● Kinh Nghiệm:
○ Perfetti Van Melle
• Quản lý chất lượng
• Kiểm tra bao bì
Danh sách rút gọn
QA Supervisor, ISO 9001, ISO 14001, Quality Control, Internal Audit, Process Improvement ...
● Kinh Nghiệm:
○ NIDEC SEIMITSU
• Chuẩn bị bảng kiểm tra khách hàng
•