Showing 136 – 144 of 2291 results
Danh sách rút gọn
QA, Mechanical Engineering, Quality Control, Inspection, Problem Solving, Process Improvement ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Mung Phu
• QA Assistant Manager
• Hướng dẫn kiểm tra
Danh sách rút gọn
Giám sát an toàn, HSE, quản lý rủi ro, huấn luyện an toàn, kiểm soát hiện trường, giao tiếp ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ PFL
• Giám sát an toàn lao động
Danh sách rút gọn
quản lý sản xuất, quản lý chất lượng, điều hành nhân sự, lập kế hoạch, sản xuất, quản lý đội nhóm ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Vina
• Nhân viên quản lý
Danh sách rút gọn
Quản lý chất lượng, Kỹ thuật viên, Admin, Giám sát, Xử lý vấn đề, Tiếng Nhật ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Công ty CP TVĐT XD 686
• Giám sát, Quản lý chất
Danh sách rút gọn
QA Management, Quality Control, ISO Standards, Lean Six Sigma, Risk Assessment, Process Improvement, Supplier Quality, Internal Audit, Communication Skills, Team Leadership ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ TSUKUBA DIECASTING VIET NAM
• QA Assessment
Danh sách rút gọn
QA Manager, Quality Management, ISO 9001, Project Management, Process Control, Customer Relations, Staff Development, Kaizen, 5S, Technical Expertise, Production Management, Problem Solving ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ IDDTECH
• Trưởng phòng dự án
Danh sách rút gọn
Quality engineer, Technical advisor, Sales engineer, QA Manager, Customer complaints, Quality Assurance ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Toyota
• Kỹ sư chất lượng
• Kiểm soát
Danh sách rút gọn
QA, chất lượng, vận hành máy dệt, giao tiếp, tin học văn phòng, tiếng Nhật ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Smart Shirts
• Giám sát thông số hàng đầu chuyền, mỗi công đơn