Showing 1189 – 1197 of 2291 results
Danh sách rút gọn
品質管理, ISO, IATF16949, データ分析, 顧客対応, チーム育成 ...
● Kinh Nghiệm:
○ Huimei
• QA 副課長
• 品質管理部の人事を育成する
• 品質管理に関するデータをまとめ上司へ報告する
• ISO規格に従って仕事を行う
• 不良品の克服提案を考え実行する
○ 株式会社クラベ
• QC スタッフ
• 品質に関するデータをまとめ上司へ報告する
• ISO, IATF16949の知識を身につける
• 初心者に仕事を教えたりフォローしたりする
○ 中外国島
• 技能実習生
• 日本で織物の仕事をする
• 織機を動かす・布を検査する
○ DAEIL
Danh sách rút gọn
Quản lý sản xuất, Kiểm soát chất lượng, IATF16949, ISO-14001, Cải tiến liên tục, Đánh giá nhà cung cấp ...
● Kinh Nghiệm:
○ HARADA
• Quản lý sản xuất
• Kiểm soát chất lượng
• Đánh giá nhà cung cấp
• Cải tiến quy
Danh sách rút gọn
Quản lý chất lượng, Kiểm tra sản phẩm, Tu nghiệp sinh, Hóa học, Văn phòng, Bán hàng online ...
● Kinh Nghiệm:
○ Học sinh THCS, THPT
• Dạy gia sư
○ Hợp Lực
• Nhân viên Văn phòng - Phụ trách công việc QC
Danh sách rút gọn
Quản lý chất lượng, HACCP, ISO, sản xuất, kiểm tra, phân tích, làm việc nhóm, MS Office ...
● Kinh Nghiệm:
○ Cao Nguyên Xanh
• Nhân viên quản lý chất lượng
• Kiểm tra quy trình sản xuất hàng hóa
• Kiểm tra nguyên
Danh sách rút gọn
Luật sư, Chuyên viên tuân thủ, Giám sát, Quản lý đội nhóm, Phân tích dữ liệu, Tuyển dụng ...
● Kinh Nghiệm:
○ BFC
• Team Lead Legal
• Tiếp xúc khách hàng, trao đổi về khoản nợ tín chấp
• Soạn thảo đơn tố
Danh sách rút gọn
Production planning, quality control, problem solving, material ordering, report generation, electronic assembly, teamwork, Microsoft Office, ERP, communication, time management, continuous improvement ...
● Kinh Nghiệm:
○ Hansol Electronics Viet Nam
• Lập kế hoạch sản xuất cho bộ phận Sub Kitting
• Theo dõi lịch
Danh sách rút gọn
Kiểm tra chất lượng, giám sát sản xuất, tư vấn khách hàng, lập báo cáo, kinh doanh tự do, marketing ...
● Kinh Nghiệm:
○ Qisda
• Nhân viên chất lượng (QC)
• Kiểm tra, đánh giá chất lượng sản phẩm
• Giám sát thao
Danh sách rút gọn
QC, thống kê, giao tiếp, HACCP, ISO 22000, tiếng Nhật, sản xuất, quản lý chất lượng ...
● Kinh Nghiệm:
○ Trung Thành foods
• Nhân viên QC
• Tham gia vào dây chuyền đóng gói
• Kiểm tra chất lượng đầu ra sản phẩm