Showing 82 – 90 of 2291 results
Danh sách rút gọn
quản lý chất lượng, sản xuất linh kiện, kiểm soát chất lượng, giao tiếp, đào tạo, quản lý nhân sự ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ SCHLEMMER
• Tổ trưởng kỹ thuật
Danh sách rút gọn
QA, kiểm tra chất lượng, tiếng Nhật, kỹ thuật, giáo viên, giao tiếp ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ SUMI-HANEL
• Kiểm tra và giám sát chất lượng linh kiện điện tử
Danh sách rút gọn
QA, QC, ISO, An toàn lao động, Chăn nuôi, Quản lý chất lượng, Môi trường, Đào tạo ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Bao Bì Việt Hưng
• Tổ trưởng PI, QC
Danh sách rút gọn
製造部, 品質管理, 技術部門, 人事管理, 生産計画, ISO 16949, コミュニケーション, 日本語, 資材管理, 生産性向上, 不良原因調査, 進捗管理 ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ SWCC
• Quản lý sản xuất, vật tư, kho
Danh sách rút gọn
QA Staff, Environmental Monitoring, Quality Control, ISO 9001, Calibration, Quality Assurance, English Communication, Teamwork, Problem Solving, Report Writing, Customer Satisfaction, Project Management ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ ICE STAR JSC
• Nhân viên
Danh sách rút gọn
mechanical engineering, production engineer, quality management, ISO 9001, team leadership, problem solving ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ YAMAHA
• Kỹ sư sản xuất
• Kiểm soát
Danh sách rút gọn
mechanical engineering, production engineer, quality management, ISO 9001, team leadership, problem solving ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Yamaha
• Kỹ sư sản xuất
• Kiểm soát
Danh sách rút gọn
Quản lý chất lượng, Khoa học máy tính, QA, QC, Công nghệ thông tin, Giao tiếp, Lập kế hoạch, Đội nhóm ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ FPT
• QC/QA Quản lý chất lượng