Showing 1 – 9 of 1026 results
Danh sách rút gọn
機械エンジニア, 機械設計, CAD, 日本語, 英語, 技術者 ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ 駿河生産プラットフォーム
• スマートフォンのレンズと光学式手振れ補正部品を測定する機器を測定、組み立てる
• 組立図から組み立てる。カメラのレンズを測定
• 1ヶ月シンガポール出張。仕事はカメラのレンズ測定、調整、確認
○ カラタニエンジニアリング
• 2DCAD-HICAD, 3DCAD-SOLIDWORK勉強
• 日本鋼材勉強
• 機械設計知識勉強
• 図面修正、図面作成、図枠作成
• 現場で簡単な物の実測、図面化, 計画設計
• 古いコンベヤから新しいコンベヤを改造、新設計
• 古い硝子投入機から新しい硝子投入機に改造、計画、設計
• 監視員として物を運ぶ、設置確認
• 2次元から3Dに変換
● KỸ NĂNG
○
Danh sách rút gọn
CNC, SOLIDWORK, AUTOCAD, MASTERCAM, sản xuất, thiết kế, kim loại, Nhật Bản, Việt Nam, kỹ thuật, quản lý, công nghiệp ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Mastuo industries
• Lãnh đạo sản xuất từ tháng 12 năm 2012 đến tháng 12 năm 2016
○
Danh sách rút gọn
Kỹ sư thiết kế, thiết kế khuôn, NX, Cimatron, Autocad, DFM ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Nidec Sankyo
• Nhân viên thiết kế
• Thiết kế các sản phẩm khuôn mẫu ép nhựa cho các linh kiện điện tử chính xác
• Lập
Danh sách rút gọn
Thiết kế khuôn, kỹ sư cơ khí, AutoCAD, NX, SolidWorks, lập trình CNC ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ SEIYO
• Thiết kế khuôn nhựa từ tháng 10-2017 đến tháng 5-2019
• Nhận bản vẽ từ bộ phận bán hàng, thực hiện thiết kế
Danh sách rút gọn
Kỹ sư địa chất, thiết kế công trình, giám sát thi công, dự toán công trình, Autocad, tiếng Anh ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Licogi 17.5
• Nhân viên phòng kỹ thuật
• Lập hồ sơ dự thầu các công trình Thủy lợi
Danh sách rút gọn
Mechanical Design Engineer, Equipment Maintenance Engineer, New Model Engineer, Auto Cad, Solid Works, PLC Program ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Foxconn Interconnect Technology
• Thiết kế và cải tiến jig cho sản phẩm mới
• Lắp đặt và sửa chữa jig
• Lắp
Danh sách rút gọn
Thiết kế khuôn, kỹ thuật cơ điện tử, Unigraphics NX, Solidworks, Autocad, Arduino, PLC, tiếng Anh, tiếng Nhật, làm việc nhóm ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Sony Center
• Đánh giá sửa chữa thiết bị điện tử
• Hỗ trợ kỹ sư bảo
Danh sách rút gọn
Giám sát thi công, Kỹ thuật mỏ, Quản lý dự án, An toàn lao động, Autocad, Kỹ năng giao tiếp ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Công Ty TNHH MTV 91
• Lập hộ chiếu khoan nổ mìn
• Lập quy trình kỹ thuật,