Showing 388 – 396 of 4989 results
Danh sách rút gọn
Nhân viên, Tiếng Nhật, Giao tiếp, Quản lý, Hỗ trợ, Văn hóa Nhật Bản, Kinh nghiệm, Chứng chỉ, Tiếng Anh, Đào tạo, Thích nghi, Mục tiêu ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Eguchi
• Hỗ trợ dịch giữa quản lý người Nhật với thực
Danh sách rút gọn
Quản trị văn phòng, Nhân viên văn phòng, Lễ tân, Kỹ năng vi tính, Giao tiếp, Làm việc nhóm, Tổ chức hồ sơ, Kiểm soát quá trình ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Coop Mart
• Thu ngân
• Lập hóa đơn bán hàng
Danh sách rút gọn
Nhân sự, kế toán, báo cáo, thuế, quản lý, giao dịch ngân hàng, Microsoft Office, kỹ năng giao tiếp ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Hikari
• Kế toán lương
• Nhập báo cáo về km của lái xe
• Tính lương, thuế TNCN,
Danh sách rút gọn
Translation, interpreting, communication, organization, teamwork, sales ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Teaching Assistant
• Phiên dịch giữa tiếng Anh và tiếng Việt cho giáo viên bản ngữ và học sinh Việt Nam
• Quản lý lớp học và cơ sở vật chất
○
Danh sách rút gọn
助理, 中文, 翻译, 编译, 教育, 计算机技能, 社会新闻, 经济信息, 售货员, 志愿者 ...
● 工作经验
○ DUHO
• 翻译、编译
• 捕捉和翻译社会新闻,翻译有关黄金价格、证券的经济信息,翻译小型会议,帮助老板与其他员工的日常交流
○ 北京中文中心
• 编译
• 编译余额中两国的演讲,越南新闻等
○ 能力发展与中文学料中心
• 编译
• 编译中文语法书籍和许多中文报纸
○ 长生
• 售货员
• 主要给中国游客介绍本公司的产品,帮助老板与其他员工交流
● 教育背景
○ 河内首都大学
• 专业:中国语言
• 学习时间:2018/8-2022/6
● 奖励
Danh sách rút gọn
Nhân sự, Hỗ trợ kế toán, Quản lý tuyển dụng, Phiên dịch, Quản lý hồ sơ, Tiếng Nhật ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ 測範社
• Thực tập sinh, kiểm tra độ chính xác sản phẩm
• Hỗ trợ dịch tiếng Nhật sang tiếng
Danh sách rút gọn
Thư ký, Hành chính, Quản lý dự án, Soạn thảo văn bản, Giao tiếp, Quản lý hồ sơ ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Tân Kỷ
• Thư ký dự án
• Lưu trữ, quản lý hồ sơ dự án, giao nhận hồ sơ