Candidates V6
- Trang chủ
- Candidates V6
Hiển thị thanh bên
Showing 424 – 432 of 33249 results
Danh sách rút gọn
Quản lý sản xuất, Kỹ thuật điện, Kỹ sư, ERP, Microsoft Office, Đào tạo công nhân, Quản lý dự án, Lập kế hoạch ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Sewonintech
• Quản lý sản xuất (Coverting)
• Đầu giờ phổ biến kế hoạch xuất,
Danh sách rút gọn
Kỹ sư xây dựng, Quản lý dự án, Đàm phán, Thương lượng, Kỹ năng mềm, Tư vấn tài chính ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Haeoreum E&C
• Kỹ sư phụ trách phần việc xây dựng, hạ tầng
• Quản lý toàn bộ công
Danh sách rút gọn
Sales Manager, Import-Export, Negotiation, Customer Relationship, Procurement, Bidding, Market Development, Team Management, Communication Skills, Reporting, Strategic Planning ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Honda
• Nhân viên - Phòng Xuất Nhập Khẩu
• Chịu trách nhiệm cho tất cả các lô hàng xuất khẩu
Danh sách rút gọn
Quản trị kinh doanh, Kế toán, Quản lý dự án, ISO, Xây dựng, Kinh doanh ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Cienco5
• Nhân viên Kế hoạch, Thống kê
• Kế toán Vật tư, kế toán Tổng hợp
• Trưởng phòng Kế hoạch Xí
Danh sách rút gọn
Quản lý kho, giám sát kho, logistics, kiểm tra hàng hóa, tổ chức kho, giao tiếp, tiếng Anh, tiếng Nhật ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Hancans
• Thủ kho thành phẩm
• Quản lý, tổ chức, kiểm tra, giám sát tất cả hoạt
Danh sách rút gọn
Quản lý chất lượng, gia công chế tạo, đo lường, Excel, Powerpoint, QC tools ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Konishi
• Nhóm trưởng đảm bảo chất lượng
• Quản lý nhân lực trong ca, kiểm tra chất lượng linh kiện
○ SANWA
•
Danh sách rút gọn
Auditor, financial analyst, management trainee, financial planning, accounting, IFRS, SAP, business partnering, risk management, budgeting, tax compliance, reporting ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Mazars
• Kiểm toán và giám sát đội ngũ kiểm toán
• Phân tích tài chính và xác định rủi
Danh sách rút gọn
Manufacturing, mechanical engineering, production supervisor, Japanese language, equipment management, process improvement ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Kyocera
• Giám sát sản xuất và kỹ thuật
• Quản lý thiết bị và vật tư
○ Takao
• Kỹ sư sản xuất
• Cải tiến