Showing all 4 results
Danh sách rút gọn
Quản lý sản xuất, Kiểm soát chất lượng, ISO 9001, AutoCad, Kỹ thuật cơ khí, Kỹ năng giao tiếp, Quản lý dự án, Giải quyết vấn đề, Kinh nghiệm phát triển sản phẩm, 5S, TQM ...
履歴・職務経歴書
個 人 情 報
フリガナ ファン コン ジエン
生年月日 1982年 11月
Danh sách rút gọn
生産スーパーバイザー, Production Engineering Manager, 製造マネージャ, ISO 9001, ISO 14000, CNC, TQM, 6 Sigma, 5S, KPI, OHSAS, KAIZEN ...
● Kinh Nghiệm:
○ Orion Hanel
• 生産スーパーバイザー
• 生産計画作成
Danh sách rút gọn
生産スーパーバイザー, Production Engineering Manager, 製造マネージャ, ISO 9001, ISO 14000, CNCプログラム, TQM, 6 Sigma, 5S, KPI, OHSAS, 不良率削減 ...
● Kinh Nghiệm:
○ Orion Hanel
• 生産スーパーバイザー
• 生産計画作成