Showing 10 – 18 of 56 results
Danh sách rút gọn
Quản lý tuyển dụng, Kỹ năng giao tiếp, Tiếng Nhật N2, Kế toán, Dịch vụ khách hàng, Quản lý thời gian ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ コンビニ
• Làm việc tại quầy thu ngân
• Quản lý thanh toán và đặt hàng
○
Danh sách rút gọn
Nhân viên QC, Giáo viên tiếng Nhật, Kỹ năng IT, Tiếng Nhật N2, Kinh nghiệm làm việc tại Nhật, Giao tiếp tự tin ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Chatrass
• Làm việc trong lĩnh vực QC, sản xuất nhãn dệt
○ Javiet
•
Danh sách rút gọn
Hỗ trợ kinh doanh, sản xuất, kiểm tra sản phẩm, lắp ráp linh kiện, tư vấn khách hàng, tiếng Nhật N2 ...
● MỤC TIÊU NGHỀ NGHIỆP
Mong muốn một công việc phù hợp với khả năng của bản thân và gắn bó phát triển
Danh sách rút gọn
Quản trị nhân sự, Quản lý tổng vụ, Kỹ năng giao tiếp, Tiếng Nhật N2, Quản lý dự án, Kinh nghiệm quốc tế ...
履歴書
個人情報
• 氏名:
Luu Thi My Hong
• 生年月日:
05-12-1981
• 性別:
女
• 配属者:
結婚
• 出身:
Can Duoc 市, Long An 省
• 住所:
Opal Riverside, Thu Duc市, Ho Chi Minh
Danh sách rút gọn
Giáo viên tiếng Nhật, thực tập sinh, giao tiếp, quản lý lớp học, đào tạo, tiếng Nhật N3, tiếng Nhật N2, kỹ năng máy tính, tổ chức sự kiện, hỗ trợ phiên dịch, giảng dạy, chăm sóc học viên ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
Danh sách rút gọn
Quản trị khách sạn, Dịch vụ khách hàng, Tiếng Nhật N2, Tiếng Anh, Kỹ năng giao tiếp, Kinh nghiệm làm việc ...
履歴書
2019年09月17
現在
フリガナ グェン タン ユイ 性 別 国 籍
氏名 NGUYEN THANH DUY 男 ベトナム
生年月日 1989年05月20
フリガナ グエン ディン チェウ トオリ、4マチ3ク
現在所 NGUYEN DINH CHIEU 通り、4町3区、ホーチミ
ン市、ベトナム。
写真
携帯電話 E-MAIL
年
Danh sách rút gọn
Quản lý sản xuất, Kỹ thuật cơ khí, Đào tạo nhân viên, Quản lý dự án, Giải quyết vấn đề, Tiếng Nhật N2 ...
履歴書
2021 年 06 月06 日現在
フリガナ ホアン クアン ソン
氏名
HOANG QUANG SON
生年 性別
月日 1985年08月11日 (満36歳) 女 。男
携帯電話 E-MAIL
番号
現在所
ホーチミン市 1 区 PHAM NGU LAO
Danh sách rút gọn
Kỹ Thuật Ô Tô, Lắp Đặt Thiết Bị, Gia Công Cơ Khí, Đào Tạo Nhân Viên, Tiếng Nhật N2, Autocad ...
CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
ĐỘC LẬP - TỰ DO - HẠNH PHÚC
履歴書
Ngày: 14 tháng 2 năm 2024
Họ Tên: NGUYỄN XUÂN TÌNH
Quốc