Showing 19 – 27 of 49 results
Danh sách rút gọn
QA, thực phẩm, kỹ năng mềm, tiếng Anh, công nghiệp thực phẩm, tin học văn phòng ...
● Kinh Nghiệm:
○ Tân Tân
• Thực tập sinh
• Tham quan quy trình sản xuất, học hỏi kinh nghiệm
• Hiểu và quan sát từng công
Danh sách rút gọn
QA, thực phẩm, sản xuất, thực tập, tình nguyện, kỹ năng mềm ...
● Kinh Nghiệm:
○ Mega Market
• Thực tập sinh
• Được va chạm với quy trình sản xuất
• Biết được giá cả của sản phẩm
• Vệ sinh quầy kệ
Danh sách rút gọn
VSATTP, quản lý chất lượng, thực phẩm, dinh dưỡng, kiểm tra thực phẩm, báo cáo ...
● Kinh Nghiệm:
○ Sao Việt Nam
• Nhân viên VSATTP
• Kiểm tra thực phẩm, nhận hàng
• Chia thực phẩm theo các ca
• Kiểm soát VSATTP
Danh sách rút gọn
Chuyên viên RD, Chuyên viên QC, Kiểm soát chất lượng, Công nghệ Sinh học, Nấu bia, Đánh giá nội bộ, ISO, GMP, Thực phẩm, Quản lý sản xuất, Kỹ năng thuyết trình, Đào tạo ...
● Kinh Nghiệm:
○ Công ty Cổ phần Chứng nhận
Danh sách rút gọn
Nhân viên kinh doanh, Thực phẩm, Tư vấn khách hàng, Giao tiếp, Làm việc nhóm, Kỹ năng bán hàng, Tiếng Anh, Kỹ năng tin học, Chăm sóc khách hàng, Thực tập sinh, Đam mê kinh doanh, Phát triển bản thân ...
ĐỖ THỊ PHƯƠNG TRINH
NHÂN
Danh sách rút gọn
QC, Hóa học, Vi sinh, Thực phẩm, Kỹ năng làm việc nhóm, Kỹ năng giao tiếp ...
DƯƠNG THỊ THÚY HẰNG
Nhân viên QC
+ 121 26 Đường Số 34, Phường Bình Trưng Tây, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh
19/10/1998
**MỤC TIÊU CÔNG VIỆC**
- Mong muốn
Danh sách rút gọn
QA, tổ trưởng, sản xuất, tiếng Nhật, quản lý, thực phẩm ...
● MỤC TIÊU NGHỀ NGHIỆP
○
• Sau 4 năm làm việc và sinh sống tại Nhật Bản, trở về Việt Nam mong muốn tiếp tục học tập và phát triển bản
Danh sách rút gọn
HACCP, ISO 22000, Thực phẩm, Kỹ thuật viên, An toàn thực phẩm, Quản lý chất lượng ...
履歴・職務経歴書
個 人 情 報
1995年 01月
フリガナ ラー ティ タオ マイ 生年月日
31日
氏 名 LA THI THAO MAI 性別 女 27歳
ドンナイ省ロンタイン県アンフ
住 所 出身地 ドンナイ省
ォック社
携帯電話 Email
氏 名 生年 職 業 その他家族
家
父 LA