Showing 10 – 18 of 313 results
Danh sách rút gọn
QA, kiểm tra chất lượng, tiếng Nhật, kỹ thuật, giáo viên, giao tiếp ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ SUMI-HANEL
• Kiểm tra và giám sát chất lượng linh kiện điện tử
Danh sách rút gọn
QA, QC, ISO, An toàn lao động, Chăn nuôi, Quản lý chất lượng, Môi trường, Đào tạo ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Bao Bì Việt Hưng
• Tổ trưởng PI, QC
Danh sách rút gọn
Quản lý chất lượng, Khoa học máy tính, QA, QC, Công nghệ thông tin, Giao tiếp, Lập kế hoạch, Đội nhóm ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ FPT
• QC/QA Quản lý chất lượng
Danh sách rút gọn
QA, chất lượng, kiểm tra sản phẩm, giải quyết khiếu nại, kỹ thuật, tiếng Nhật, văn hóa Nhật Bản, làm việc nhóm ...
0
Danh sách rút gọn
Quản lý chất lượng, QA, QC, phân tích mẫu, báo cáo chất lượng, giám định viên, môi trường ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Hòa Phát
• Nhân viên phòng thí nghiệm
Danh sách rút gọn
QA, QC, R&D, Electrical, Electronics, Engineering, Process Audit, Improvement, Technical, Calibration, Analysis, Team Leader ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Shindengen
• Nhóm trưởng phòng QA
•
Danh sách rút gọn
QA, 3D Staff, Engineering, Plastic Parts, Quality Assurance, Manufacturing ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ KURODA KAGAKU
• Đo sản phẩm mẫu hàng nhựa máy in, máy phô tô
Danh sách rút gọn
QA, quality assurance, product development, plastic molding, motorcycle, auditing, problem-solving, FMEA, PPAP, Microsoft Office, analytical skills ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ An Trung Industries
• QA/ENG Assistant Manager