Danh sách rút gọn
Nurse, Japanese language, internship, teaching, communication, education ...
● Kinh Nghiệm:
○ 家庭教師
• Giảng dạy tiếng Nhật
○ タイビン医科薬科大学
• Thực tập điều dưỡng
● HỌC VẤN
○ タイビン医科薬科大学
• Cử nhân Điều dưỡng
• GPA: 3.18/4.0
• Thời gian: 2017年09月 - 2021年07月
● CHỨNG CHỈ