Showing 28 – 36 of 155 results
Danh sách rút gọn
Quản lý sản xuất, Kỹ thuật cơ khí, Bảo trì thiết bị, Quản lý công nhân, Lập kế hoạch sản xuất, Giải quyết vấn đề ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Bách Liên
•
Danh sách rút gọn
Quản lý sản xuất, Kỹ thuật cơ khí, Cải tiến quy trình, Đào tạo nhân viên, An toàn lao động, ISO, Quản lý chất lượng ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Export Mechanical Tool Company
Danh sách rút gọn
Quản lý sản xuất, Giảng dạy tiếng Nhật, Phiên dịch, Quản lý chất lượng, Kỹ thuật cơ khí, Bán hàng ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ FUJIKIN
• Quản lý laser và khắc
Danh sách rút gọn
Quản lý sản xuất, Kỹ thuật cơ khí, Đào tạo nhân viên, Quản lý dự án, Giải quyết vấn đề, Tiếng Nhật N2 ...
履歴書
2021 年 06 月06 日現在
フリガナ ホアン クアン ソン
氏名
HOANG QUANG SON
生年 性別
月日 1985年08月11日 (満36歳) 女 。男
携帯電話 E-MAIL
番号
現在所
ホーチミン市 1 区 PHAM NGU LAO
Danh sách rút gọn
Quản lý sản xuất, Kiểm soát chất lượng, ISO 9001, AutoCad, Kỹ thuật cơ khí, Kỹ năng giao tiếp, Quản lý dự án, Giải quyết vấn đề, Kinh nghiệm phát triển sản phẩm, 5S, TQM ...
履歴・職務経歴書
個 人 情 報
フリガナ ファン コン ジエン
生年月日 1982年 11月
Danh sách rút gọn
Kỹ Thuật Cơ Khí, Thiết Kế Kỹ Thuật, Tiếng Nhật, Gia Công Cơ Khí, Quản Lý Chất Lượng, Làm Việc Nhóm, Kinh Nghiệm Quốc Tế, Kỹ Năng Giao Tiếp ...
履歴書
2021年11月26日現在
ふりがな ファンタンルオン
氏名
PHAN THANH LUONG
生年月日 1990/05/20 男・女
国籍 ベトナム
現住所 Kdc minh an- Đường bình chuẩn 62- Thuận
Danh sách rút gọn
Quản lý sản xuất, Kỹ thuật cơ khí, Tiếng Nhật, CNC, Bảo trì máy móc, Quản lý nhân sự ...
履歴書
コード:
H312902 応募ポジション:
委託工場管理
個人情報
氏名 LE VAN THANH
生年月日 30 Oct 1978
婚姻状態 Married
性別 Male
国籍 Vietnamese
住所 Binh Duong Province
懈怠電話:
学歴
10/1998 - 05/2001 - Cao Thang専門学校
- Associate
- 機械
10/2011 - HCMC University of
Danh sách rút gọn
Nhân viên R&D, Chất lượng sản phẩm, Kỹ thuật cơ khí, Tiếng Nhật, Tiếng Anh, Phân tích vấn đề, Đảm bảo chất lượng, Kỹ năng máy tính, Làm việc nhóm, Tinh thần trách nhiệm, Khả năng thích nghi ...
履歴・職務経歴書
個人情報
フリガナ 1995年
ホ.タン.バオ 生年月日
12月 16日
氏名 HO THANH