Showing 28 – 36 of 88 results
Danh sách rút gọn
Merchandiser, Quản trị Kinh doanh, Kỹ năng giao tiếp, Quản lý thời gian, ERP, Dịch tài liệu, Kinh nghiệm làm việc, Xuất hàng mẫu, Kiểm soát tiến độ, Nguyên phụ liệu, Tiếng Anh ...
[nội dung CV]
---
**Thông tin cá nhân**
- Ngày: 23/03/2019
- Ứng cử vào
Danh sách rút gọn
quản lý chất lượng, quản lý nhân sự, giao tiếp tiếng Nhật, quản lý đào tạo, kinh nghiệm làm việc, sử dụng phần mềm văn phòng ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ BLUE EXCHANGE
Danh sách rút gọn
Quản trị khách sạn, Dịch vụ khách hàng, Tiếng Nhật N2, Tiếng Anh, Kỹ năng giao tiếp, Kinh nghiệm làm việc ...
履歴書
2019年09月17
現在
フリガナ グェン タン ユイ 性 別 国 籍
氏名 NGUYEN THANH DUY 男 ベトナム
生年月日 1989年05月20
フリガナ グエン ディン チェウ トオリ、4マチ3ク
現在所 NGUYEN DINH CHIEU 通り、4町3区、ホーチミ
ン市、ベトナム。
写真
携帯電話 E-MAIL
年
Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, Thông tin công nghệ, Kỹ thuật, Tiếng Nhật, Giao tiếp, Kinh nghiệm làm việc ...
履歴書
平成 2019 年 07 月 09日
ふりがな ホー テイ ハイン 男・女
氏 名 印
HO THI HANH
生年月日 1988 年 04 月 26 日生 満( 31 )歳
ふりがな (自宅電話)
現 住 所
Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, Kỹ năng Nhật Bản, Năng lực tiếng Nhật, Kinh nghiệm làm việc, Thực tập sinh, Nghiên cứu thị trường ...
履歴書
フリガナ ホン・フィ・ヒエウ
氏 名
HOANG PHI HIEU
1990 年 12 月 08 日生 (27 歳) 男
現住所 電話
Duong 20, Duong Quang Ham, Phuong 5, Quan
Danh sách rút gọn
Nhân viên, Dịch thuật, Tiếng Nhật, Kỹ năng giao tiếp, Quản lý, Dịch vụ khách hàng, Đội nhóm, Kinh nghiệm làm việc ...
履歴書
2017年 07月 14日現在
氏名: グエン ドック トウン
生年月日: 1994年12月26日
性別: 男
現住所: số 71, đường Trang Tử, Phường 14, Quận 5 , Thành Phố Hồ Chí
Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, Kỹ thuật tự động hóa, Tiếng Nhật, Tiếng Anh, Thực tập, Kinh nghiệm làm việc, Giao tiếp, Tinh thần học hỏi, Làm việc nhóm, Tình nguyện ...
履 歴 書
2021年 10 月 8日 現在
グエン バ フィン コア
Nguyen Ba Huynh Khoa
氏名 :
生年月日
Danh sách rút gọn
Quản trị Kinh doanh, Nhật Bản, Kỹ năng giao tiếp, Kinh nghiệm làm việc, Tiếng Nhật, TOEIC, Quản lý mạng, Kỹ năng văn phòng ...
履歴書
2020年 02月 20 日現在
フリガナ レーヴァンクイエン
LE VAN KHUYEN
氏 名
写
アルファベット表記
1989 年 02 月 10 日生 性別
生 年 月 日
(31歳) 男
真
フリガナ :
E-mail
現住所 :Đại