Showing 19 – 27 of 95 results
Danh sách rút gọn
Nhân sự, Tổng vụ, Kiểm tra sản phẩm, Nhật Bản, Tiếng Nhật, Giao tiếp, Quản lý ...
履 歴 書
写真をはる位置
2017 年 10 月 2 日現在
フリガナ グエン ティ ジエウ ヒエン 写真をはる必要が 年 月 免許〃資格〃専門教育
ある場合
氏 名 1.縦 36 ~ 40 mm
横 24 ~ 30 mm
Nguyen Thi Dieu
Danh sách rút gọn
Quản lý chất lượng, kinh doanh, kiểm tra sản phẩm, báo cáo, làm việc nhóm, phần mềm văn phòng ...
● GIỚI THIỆU BẢN THÂN
● THÔNG TIN CÁ NHÂN
○ Họ và tên: ĐỖ THỊ MAI
○ Giới tính: Nữ
○ Ngày tháng năm sinh:
Danh sách rút gọn
Phiên dịch tiếng Nhật, Quản lý chất lượng, Kiểm tra sản phẩm, Hỗ trợ văn phòng đại diện, Giao tiếp tiếng Nhật, Nhân viên hành chính, Làm việc với nhà máy, Kiểm soát chất lượng ...
● THÔNG TIN CÁ NHÂN
○ Họ và tên:
Danh sách rút gọn
Công Nghệ Thực Phẩm, Kiểm Tra Sản Phẩm, Xuất Khẩu Lao Động, Tiếng Nhật N3, Kinh Nghiệm Làm Việc, Học Tập, Năng Động, Thăng Tiến ...
SƠ YẾU LÝ LỊCH
CHI TIẾT CÁ NHÂN
- Họ và tên: NGUYỄN PHƯƠNG VY
- Ngày sinh: 31/5/1992
- Giới tính: Nữ
Danh sách rút gọn
Quản lý chất lượng, Kỹ sư trưởng, Đào tạo nhân viên, ISO 9001, Kiểm tra sản phẩm, Đánh giá chất lượng, Kỹ thuật đo lường ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ YANAGAWA SEIKO
•
Danh sách rút gọn
quản lý chất lượng, vận hành máy, kiểm tra sản phẩm, cải tiến quy trình, báo cáo hiệu suất, kỹ thuật sản xuất ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Sông Hồng
• Điều khiển
Danh sách rút gọn
kỹ thuật điện, lắp ráp điện, phân tích bản vẽ, kiểm tra sản phẩm, kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Uniden
• Thực tập lắp ráp và
Danh sách rút gọn
kỹ thuật điện, lắp ráp điện, phân tích bản vẽ, kiểm tra sản phẩm, kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Uniden
• Thực tập lắp ráp và