Showing 253 – 261 of 513 results
Danh sách rút gọn
QA, Kiểm Soát Chất Lượng, Kỹ Thuật, Tiếng Nhật, Excel, PowerPoint, N3, Kinh Tế Đối Ngoại, Sản Xuất, Nghiên Cứu, Phân Tích ...
履歴書
平成 2019 年 07 月 12 日現在
ふりがな 男・女
氏 名 印
CAO THI HANG
生年月日 昭和・平成 1990年06月15日生 満(29)歳
ふりがな (自宅電話)
現 住 所 〒 SUOI TRE- CHAU
Danh sách rút gọn
Quản lý sản xuất, Nhân sự, Hành chính, Tuyển dụng, Kiểm soát chất lượng, Thông tin văn phòng ...
● Kinh Nghiệm:
○ Goertek
• Nhân viên sản xuất
• Quản lý hoạt động sản xuất trên dây chuyền
• Theo dõi thời gian làm
Danh sách rút gọn
Kỹ sư cây trồng, QC, quản lý sản xuất, nghiên cứu giống, kiểm soát chất lượng, lập kế hoạch ...
● Kinh Nghiệm:
○ New Word AOD
• Phối hợp với đội sales để tìm hiểu kế hoạch tài chính và visa cho khách hàng
Danh sách rút gọn
Quản lý sản xuất, Kế hoạch sản xuất, Quản lý nguyên vật liệu, DYNAMICS-AX, BOM, MRP, Kiểm soát chất lượng ...
● Kinh Nghiệm:
○ Organic Roots
• Nhận đơn hàng từ khách hàng và xác nhận đơn hàng dựa trên sản phẩm có sẵn
Danh sách rút gọn
Quản lý kho, kiểm soát chất lượng, ISO, quản lý nhân sự, logistics, sản xuất ...
● Kinh Nghiệm:
○ Inoac Viet Nam
• Xem xét, cập nhật và tạo tài liệu mới cho bộ phận kho
• Giám sát công việc kho hàng hàng
Danh sách rút gọn
Nhân viên hành chính, điều dưỡng, phòng chống dịch, y tế, quản lý, tuyển dụng, đào tạo, báo cáo, giảng dạy, chăm sóc sức khỏe, kiểm soát chất lượng, vệ sinh ...
● Kinh Nghiệm:
○ MNS Meat
• Tham gia ban chỉ đạo phòng
Danh sách rút gọn
Quản lý chất lượng, ISO, phân tích dữ liệu, quản lý khiếu nại, đào tạo, QA, kiểm soát chất lượng, giao tiếp tiếng Anh ...
● Kinh Nghiệm:
○ 高奇电子
• Quản lý khiếu nại của khách hàng
• Phân tích và cung cấp giải
Danh sách rút gọn
Xuất nhập khẩu, quản lý bán hàng, giao dịch quốc tế, báo cáo tài chính, hợp đồng thương mại, kiểm soát chất lượng ...
● Kinh Nghiệm:
○ Vinafame
• Nhân viên bán hàng xuất khẩu
• Thương thảo hợp đồng với nhà cung cấp