Showing 28 – 36 of 160 results
Danh sách rút gọn
Quản lý nhân sự, Kỹ thuật, Tiếng Nhật, IT, Quản lý kho, Đào tạo ...
0
Danh sách rút gọn
kỹ sư điện tử, IT, hỗ trợ kỹ thuật, cài đặt phần mềm, khắc phục sự cố, quản lý chất lượng ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ SAMSUNG ELECTRONICS
• Nhân viên IT
Danh sách rút gọn
法務, 契約書, 法的文書, 調査, 英語, 日本語, ITスキル, 法曹界, 法務スタッフ, ビジネス ...
0
Danh sách rút gọn
truyền thông, marketing, quản trị hệ thống, IT, quản lý dự án, sự kiện ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ VDC
• Quản trị và bảo trì hệ thống mạng
Danh sách rút gọn
IT, hệ thống mạng, bảo trì thiết bị, lập trình, thiết kế ánh sáng, tư vấn IT ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Free lancer
• Lập trình và thiết kế ánh sáng biểu
Danh sách rút gọn
IT, phần cứng, mạng máy tính, quản lý hệ thống, an ninh mạng, hỗ trợ người dùng ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ MUTO
• Nhân viên IT - Phần cứng/Mạng máy tính
Danh sách rút gọn
IT, bảo trì hệ thống, quản lý mạng, sửa chữa máy tính, bảo mật thông tin, hỗ trợ kỹ thuật ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Hojeong
• Nhân viên IT (03/2017 - 05/2019)
Danh sách rút gọn
TOEIC, 日本語能力試験, ITビジネス, 経営工学, 留学生, 日本語, 計画的, 効率的, アルバイト, コミュニケーション, ビジネス日本語, 国際交流 ...
● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC
○ Không có kinh nghiệm làm việc
● HỌC VẤN
○ HERMANN GMEINER 中学校
•