Danh sách rút gọn Ứng viên cho vị trí nhân viên bán hàng tiếng Trung | Nam | 1997 | Thanh Xuân – Hà Nội Kinh doanh Hà Nội 翻译, 销售员, 导游, 汉语, 英语, 订单处理, 客户咨询, 市场调研, 实习生, 教学 ... ● KINH NGHIỆM LÀM VIỆC ○ 汉语家教 • Giúp học sinh học tiếng Trung ○ 自愿导游 实习生 客户咨询 导游 +7 Xem hồ sơ
Danh sách rút gọn Ứng viên thực tập viên với kỹ năng giao tiếp tốt | Nữ | 1996 | Yên Hòa – Hà Nội Chăm sóc khách hàng Hà Nội 实习生, 业务员, 咨询员, 客户服务, 英语, 汉语, 国际关系, 国际商务, 团体工作, 行政任务 ... 0 业务员 咨询员 团体工作 +7 Xem hồ sơ