Showing 28 – 36 of 39 results
Danh sách rút gọn
通訳者, 日本語能力試験, 国際観光学科, 海外旅行手配, 接客, コミュニケーション ...
● Kinh Nghiệm:
○ JR東日本リテールネット
• 接客、レジを担当
○ 株式会社MSツーリスト
• 海外旅行手配部で研修として(5ヶ月)
● HỌC VẤN
○ KINH MON高校学校
• 卒業 2011年 5月
○ HANG HAI 短期大学
• 入学 2011年 9月
• 退学 2013年 12月
○ システム桐葉外語日本語学校
• 入学 2014年 7月
Danh sách rút gọn
行政会計, ビザ申請, 労働許可証, 給料計算, 契約作成, 入出金表, 日本語能力試験, オフィスコンピュータ ...
0
Danh sách rút gọn
● Kinh Nghiệm:
○ Honda
• Thiết kế các bộ phận hút nhiên liệu ENG
• Lập kế hoạch giải quyết các vấn đề của dự án
Danh sách rút gọn
● Kinh Nghiệm:
○ Quang Thành
• Xử lý các bản vẽ kỹ thuật và tổ chức phương pháp xây dựng
• Quản lý chất lượng và