Showing 19 – 21 of 21 results
Danh sách rút gọn
製造, スーパーバイザー, 機械加工, 自動ライン, 品質管理, 日本語, プロセス改善 ...
● Kinh Nghiệm:
○ DYNAOX
• Làm việc với tư cách là sản xuất giám sát viên
• Quản lý
Danh sách rút gọn
人事総務, 製造, メンテナンス, 品質管理, ISO9001, ISO14001, 日本語通訳, 労働法, 5S活動, チームリーダー, コミュニケーション, 問題解決 ...
● Kinh Nghiệm:
○ Teika
• Quản lý sản xuất, bảo trì, chất lượng, kho
○ Musashi