Giới thiệu về ứng viên

Kỹ sư hàn, Giám sát hàn, Quản lý chất lượng, Quy trình hàn, ISO 3834-2, Kỹ thuật cơ khí, Hàn công nghiệp …

● Kinh Nghiệm:

○ IMECO

• Nhân viên Kỹ thuật cơ khí
• Phó phòng Quản lý chất lượng
• Trưởng ban điều phối hàn
• Trưởng phòng Quản lý chất lượng
• Giám đốc nhà máy sản xuất (2019-2022)

● CÁC DỰ ÁN THAM GIA

○ 2003 – 2008

• Vietnam Steel Corporation: Cold rolling mill complex
• LPG System: 4 sets LPG Tanks 100MT
• FA – NH3 Tank: NH3 tank 54M3

○ 2008 – 2009

• Sodertalje Liftbridge: Steel structure, machine parts
• Nykredit Krystal & Sky: Steel structure
• Mongstad: Compressor Building

○ 2009 – 2010

• Vestas: Gear Test Equipment
• CO2 System: CO2 Tank 30M3
• Nhon Trach 2: Exhaust System
• Inba Slag Granulation: Feedings of the drum distributor

○ 2010 – 2011

• Power plant, Malta: Steel Structures
• Power plant, Phu My 2: Heat Exchanger 22000KW
• Inba Slag Granulation: Dewatering, Hood over the rum
• CO2 System: CO2 Tanks 125M3 (2x)

○ 2011 – 2012

• Dragon Steel Corporation: Inba slag granulation system
• Eldorado: FCGC-Dryer Turning roll tower
• NKT: Turntable 6000T
• MPX Parnaiba: Steel Structures
• Yanbu II: Stober Damper

○ 2012 – 2013

• MdP: FCH-Dryer, roll tower
• Bana big ropeway: Support structure
• Power plant at Ndola: Steel Structures
• Riyadh PP10: Damper type KAM-F
• Daniel: ANT Fan Casing
• Habas: Steel Structure, Piccolo pipes
• Sherman: Damper type KAM-F

○ 2013

• Ensenada de Barrangan: Damper type KAM-F
• Tihama Inlet Ducts: Support structure
• Svetlogorsk: FCGC-Dryer
• Oji Yonago: FCSC-Dryer
• SAMSUN PJT: Damper type KAM-F
• GASTON: ANT Fan Casing
• GORGAS: ANT Fan Casing
• Bangkok-II: Air Filter system

● ĐÀO TẠO

○ 1998 – 2003

• Đại học Bách khoa Hà Nội: Kỹ sư Cơ khí chuyên ngành Hàn

○ 2008

• Giám sát hàn bậc I (CSWIP 3.0)

○ 2013

• Giám sát hàn bậc II (CSWIP 3.1), gia hạn lần 1 cuối năm 2018

● NGOẠI NGỮ

○ Anh văn (tiếng Anh chuyên ngành cơ khí)